1A
Silicon (Si)
N-Type or P-Type Silicon Wafer – CZ Si / FZ Si
Ứng dụng: Vi mạch & IC, MEMS, cảm biến, linh kiện công suất, nghiên cứu R&D
Tổng hợp thông số Silicon Wafer
| Phương pháp nuôi | CZ (Czochralski), FZ (Float Zone) |
|---|---|
| Kích thước (inch) | 2", 4", 6", 8" (option 12") |
| Phân hạng (Grade) | Prime – Test – Dummy |
| Định hướng | ⟨100⟩ ; ⟨110⟩ ; ⟨111⟩ |
| Pha tạp (Doped) | N-type (Phosphorus, P) ; P-type (Boron, B) |
| Điện trở suất (Ω·cm) | 0.001–0.005 ; 0.01–0.02 ; 1–10 ; 1–100 |
| Đánh bóng (Polished) | 1-side (SSP) ; 2-side (DSP) |
| Độ dày (µm) | 275 ; 300 ; 365 ; 500 ; 525 ; 725 |
Sản phẩm chủ đạo / Best selling (10)
- Prime CZ-Si 2" P-type — Prime CZ-Si Wafer, Size: 2", Orientation: (100), P-type (Boron), Resistivity: 0.01–0.02 Ω·cm, 2-Side Polished, Thickness: 525 ± 25 µm — Chất lượng: Prime; Vật liệu: CZ-Si; Kích thước: 2"; Định hướng: (100); Pha tạp: Boron (P-type); Điện trở suất: 0.01–0.02 Ω·cm (Mã SKU: DG-SW-020001)
- Prime CZ-Si 2" N-type — Prime CZ-Si Wafer, Size: 2", Orientation: (100), N-type (Phosphorus), Resistivity: 0.01–0.02 Ω·cm, 2-Side Polished, Thickness: 525 ± 25 µm — Chất lượng: Prime; Vật liệu: CZ-Si; Kích thước: 2"; Định hướng: (100); Pha tạp: Phosphorus (N-type); Điện trở suất: 0.01–0.02 Ω·cm (Mã SKU: DG-SW-020002)
- Prime CZ-Si 4" N-type — Prime CZ-Si Wafer, Size: 4", Orientation: (100), N-type (Phosphorus), Resistivity: 1–10 Ω·cm, 2-Side Polished, Thickness: 525 ± 25 µm — Chất lượng: Prime; Vật liệu: CZ-Si; Kích thước: 4"; Định hướng: (100); Pha tạp: Phosphorus (N-type); Điện trở suất: 1–10 Ω·cm (Mã SKU: DG-SW-040001)
- Prime CZ-Si 4" P-type — Prime CZ-Si Wafer, Size: 4", Orientation: (100), P-type (Boron), Resistivity: 1–10 Ω·cm, 1-Side Polished, Thickness: 525 ± 25 µm — Chất lượng: Prime; Vật liệu: CZ-Si; Kích thước: 4"; Định hướng: (100); Pha tạp: Boron (P-type); Điện trở suất: 1–10 Ω·cm (Mã SKU: DG-SW-040002)
- Prime CZ-Si 6" P-type — Prime CZ-Si Wafer, Size: 6", Orientation: (100), P-type (Boron), Resistivity: 1–100 Ω·cm, 1-Side Polished, Thickness: 675 ± 25 µm — Chất lượng: Prime; Vật liệu: CZ-Si; Kích thước: 6"; Định hướng: (100); Pha tạp: Boron (P-type); Điện trở suất: 1–100 Ω·cm (Mã SKU: DG-SW-060001)
- Prime CZ-Si 6" N-type (111) — Prime CZ-Si Wafer, Size: 6", Orientation: (111), N-type (Phosphorus), Resistivity: 1–10 Ω·cm, 2-Side Polished, Thickness: 675 ± 25 µm — Chất lượng: Prime; Vật liệu: CZ-Si; Kích thước: 6"; Định hướng: (111); Pha tạp: Phosphorus (N-type); Điện trở suất: 1–10 Ω·cm (Mã SKU: DG-SW-060002)
- Prime CZ-Si 8" P-type — Prime CZ-Si Wafer, Size: 8", Orientation: (100), P-type (Boron), Resistivity: 1–10 Ω·cm, 2-Side Polished, Thickness: 725 ± 25 µm — Chất lượng: Prime; Vật liệu: CZ-Si; Kích thước: 8"; Định hướng: (100); Pha tạp: Boron (P-type); Điện trở suất: 1–10 Ω·cm (Mã SKU: DG-SW-080001)
- Prime CZ-Si 8" N-type — Prime CZ-Si Wafer, Size: 8", Orientation: (100), N-type (Phosphorus), Resistivity: 8–12 Ω·cm, 2-Side Polished, Thickness: 725 ± 25 µm — Chất lượng: Prime; Vật liệu: CZ-Si; Kích thước: 8"; Định hướng: (100); Pha tạp: Phosphorus (N-type); Điện trở suất: 8–12 Ω·cm (Mã SKU: DG-SW-080002)
- Low-resistivity CZ-Si 4" — Low-resistivity CZ-Si Wafer, Size: 4", Orientation: (100), N-type, Resistivity: 0.001–0.005 Ω·cm, 1-Side Polished, Thickness: 525 ± 25 µm — Chất lượng: Prime; Vật liệu: CZ-Si; Kích thước: 4"; Định hướng: (100); Pha tạp: Phosphorus (N-type); Điện trở suất: 0.001–0.005 Ω·cm (Mã SKU: DG-SW-040003)
- FZ-Si 4" (High purity) — FZ-Si Wafer (High purity), Size: 4", Orientation: (100), N-type, Resistivity: 1–100 Ω·cm, 2-Side Polished, Thickness: 500 ± 25 µm — Chất lượng: Prime; Vật liệu: FZ-Si; Kích thước: 4"; Định hướng: (100); Pha tạp: Phosphorus (N-type); Điện trở suất: 1–100 Ω·cm (Mã SKU: DG-SW-040FZ1)
1B
Silicon Carbide (SiC)
SiC Substrate – 4H / 6H Polytype
Ứng dụng: Điện tử công suất, RF/MMIC, GaN-on-SiC, xe điện (EV)
Tổng hợp thông số SiC
| Polytype | 4H-SiC ; 6H-SiC |
|---|---|
| Kích thước (inch) | 2" ; 3" ; 4" ; 6" (option 8") |
| Loại | N-type (Nitrogen) ; Bán cách điện – HPSI ; P-type |
| Phân hạng | Prime – Research/Dummy |
| Định hướng | (0001) on-axis ; 4° off-axis |
| Độ dày (µm) | 350 ; 500 |
| Ứng dụng | Điện tử công suất, RF/MMIC, GaN-on-SiC, xe điện (EV) |
Sản phẩm chủ đạo / Best selling (4)
- SiC 3" HPSI Prime — SiC substrate 3 inch, 350 µm thickness, HPSI (Semi-Insulating) type, Prime Grade — Polytype: 4H-SiC; Loại: Bán cách điện (HPSI); Kích thước: 3"; Độ dày: 350 µm; Phân hạng: Prime (Mã SKU: DG-SiC-030001)
- SiC 3" N-type — SiC substrate, 4H-SiC, N-type (Nitrogen), Size: 3", Thickness: 350 µm, Prime Grade, 1-Side Polished — Polytype: 4H-SiC; Loại: N-type (Nitrogen); Kích thước: 3"; Độ dày: 350 µm; Đánh bóng: 1 mặt (Mã SKU: DG-SiC-030002)
- SiC 4" N-type — SiC substrate, 4H-SiC, N-type, Off-axis 4°, Size: 4", Thickness: 500 µm, Prime Grade, 2-Side Polished — Polytype: 4H-SiC; Loại: N-type (Nitrogen); Định hướng: Off-axis 4°; Kích thước: 4"; Độ dày: 500 µm; Đánh bóng: 2 mặt (Mã SKU: DG-SiC-040001)
- SiC 6" N-type — SiC substrate, 4H-SiC, N-type, Size: 6", Thickness: 500 µm, Prime Grade — Polytype: 4H-SiC; Loại: N-type (Nitrogen); Kích thước: 6"; Độ dày: 500 µm; Phân hạng: Prime (Mã SKU: DG-SiC-060001)
1C
Silicon-on-Insulator (SOI)
SOI Wafer – 3 lớp (Device Si / BOX / Handle)
Ứng dụng: RF-SOI, FD-SOI, MEMS, Photonics
Tổng hợp thông số SOI
| Cấu trúc | Device layer (Si) / BOX (SiO₂) / Handle wafer (Si) |
|---|---|
| Kích thước (inch) | 4" ; 6" ; 8" |
| Lớp Device (µm) | 0.05 – 10 |
| Lớp BOX (µm) | 0.1 – 3 |
| Công nghệ | SmartCut / BSOI (Bonded) |
| Ứng dụng | RF-SOI, FD-SOI, MEMS, Photonics |
Sản phẩm chủ đạo / Best selling (3)
- SOI 6" – RF — Silicon-On-Insulator (SOI) wafer 3 lớp cho Microelectronics & Radio Frequency. Size: 6", Device: 2 µm / BOX: 1 µm, (100), P-type — Kích thước: 6"; Lớp Device: 2 µm; Lớp BOX: 1 µm; Định hướng: (100); Loại: P-type (Mã SKU: DG-SOI-060001)
- SOI 8" – FD-SOI — SOI wafer 8-inch, FD-SOI grade, Device: 0.2 µm / BOX: 0.4 µm — Kích thước: 8"; Lớp Device: 0.2 µm; Lớp BOX: 0.4 µm; Loại: FD-SOI (Mã SKU: DG-SOI-080001)
- SOI 6" – MEMS — SOI wafer 6", Device: 10 µm / BOX: 2 µm — cho MEMS / Sensors — Kích thước: 6"; Lớp Device: 10 µm; Lớp BOX: 2 µm; Ứng dụng: MEMS / Sensors (Mã SKU: DG-SOI-060002)
2A
Sapphire (Al₂O₃)
Ứng dụng: LED, GaN epitaxy, quang học, tản nhiệt
Tổng hợp thông số Sapphire
| Vật liệu | Đơn tinh thể Al₂O₃, độ tinh khiết 99.999% |
|---|---|
| Định hướng (plane) | C-plane (0001) ; A-plane ; R-plane ; M-plane |
| Kích thước | 2" ; 4" ; 6" ; 8" (& tấm 310×310 mm) |
| Độ dày (mm) | 0.43 ; 0.65 ; 0.75 ; 1.0 |
| Đánh bóng | SSP ; DSP (epi-ready) |
| Ứng dụng | LED, GaN epitaxy, quang học, tản nhiệt |
Sản phẩm chủ đạo / Best selling (3)
- Sapphire wafer Ø200mm — Single crystal Al₂O₃ 99.999%, Dia 200 mm sapphire wafer, 1.0 mm / 0.75 mm thickness — Vật liệu: Al₂O₃ 99.999%; Đường kính: 200 mm; Độ dày: 0.75 / 1.0 mm (Mã SKU: DG-SAP-200001)
- Sapphire Heat Dissipation 310×310 — 310 × 310 mm Sapphire Heat Dissipation Substrate — Vật liệu: Al₂O₃; Kích thước: 310 × 310 mm; Ứng dụng: Tản nhiệt (Mã SKU: DG-SAP-310001)
- Sapphire 4" C-plane — Sapphire Wafer C-plane (0001), Size: 4", DSP, Thickness: 0.65 mm — for LED/GaN epi — Định hướng: C-plane (0001); Kích thước: 4"; Đánh bóng: DSP; Độ dày: 0.65 mm (Mã SKU: DG-SAP-040001)
2B
AlN (Aluminum Nitride)
Ứng dụng: UV-C LED, RF/SAW, công suất, tản nhiệt
Tổng hợp thông số AlN
| Loại | Đơn tinh thể AlN ; AlN ceramic |
|---|---|
| Kích thước | 2" (đơn tinh thể) ; tấm ceramic theo yêu cầu |
| Đặc điểm | Dẫn nhiệt cao, band gap rộng (~6.2 eV) |
| Ứng dụng | UV-C LED, RF/SAW, công suất, tản nhiệt |
Sản phẩm chủ đạo / Best selling (2)
- AlN Single Crystal 2" — AlN Single Crystal Substrate, Size: 2", C-plane, Epi-ready — for UV-C LED — Loại: Đơn tinh thể; Kích thước: 2"; Định hướng: C-plane (Mã SKU: DG-AlN-020001)
- AlN Ceramic Substrate — AlN Ceramic Substrate — tản nhiệt & đóng gói linh kiện công suất — Loại: Ceramic; Ứng dụng: Tản nhiệt / đóng gói (Mã SKU: DG-AlN-CER001)
2C
GaAs (Gallium Arsenide)
Ứng dụng: RF/MMIC, pin mặt trời, LED, laser diode
Tổng hợp thông số GaAs
| Loại | Bán cách điện (SI) ; Bán dẫn (N-type / P-type) |
|---|---|
| Định hướng | (100) ; (111) |
| Kích thước | 2" ; 3" ; 4" ; 6" |
| Pha tạp | Undoped (SI) ; Si (N-type) ; Zn (P-type) |
| Ứng dụng | RF/MMIC, pin mặt trời, LED, laser diode |
Sản phẩm chủ đạo / Best selling (3)
- GaAs 4" Semi-Insulating — GaAs Wafer, Semi-Insulating, Size: 4", Orientation (100), DSP — for RF devices — Loại: Bán cách điện (SI); Kích thước: 4"; Định hướng: (100); Đánh bóng: DSP (Mã SKU: DG-GaAs-040001)
- GaAs 4" N-type — GaAs Wafer, N-type (Si-doped), Size: 4", (100) — for solar / LED — Loại: N-type (Si); Kích thước: 4"; Định hướng: (100) (Mã SKU: DG-GaAs-040002)
- GaAs 3" P-type — GaAs Wafer, P-type (Zn-doped), Size: 3", (100) — Loại: P-type (Zn); Kích thước: 3"; Định hướng: (100) (Mã SKU: DG-GaAs-030001)
2D
InP (Indium Phosphide)
Ứng dụng: Photonics, laser viễn thông 1310/1550 nm, HBT/HEMT
Tổng hợp thông số InP
| Loại | Bán cách điện (Fe-doped) ; N-type (S-doped) ; P-type (Zn-doped) |
|---|---|
| Định hướng | (100) |
| Kích thước | 2" ; 3" ; 4" |
| Ứng dụng | Photonics, laser viễn thông 1310/1550 nm, HBT/HEMT |
Sản phẩm chủ đạo / Best selling (3)
- InP 3" Semi-Insulating — InP Wafer, Semi-Insulating (Fe-doped), Size: 3", (100), epi-ready — for photonics — Loại: Bán cách điện (Fe); Kích thước: 3"; Định hướng: (100) (Mã SKU: DG-InP-030001)
- InP 2" N-type — InP Wafer, N-type (S-doped), Size: 2", (100) — Loại: N-type (S); Kích thước: 2"; Định hướng: (100) (Mã SKU: DG-InP-020001)
- InP 2" P-type — InP Wafer, P-type (Zn-doped), Size: 2", (100) — Loại: P-type (Zn); Kích thước: 2"; Định hướng: (100) (Mã SKU: DG-InP-020002)
2E
ITO / Glass
Ứng dụng: OLED, màn hình cảm ứng, pin mặt trời, quang điện
Tổng hợp thông số ITO / Glass
| Loại | Kính phủ ITO ; kính FTO ; Quartz / Soda-lime |
|---|---|
| Điện trở bề mặt (Ω/sq) | 7 ; 10 ; 15 ; 100 |
| Kích thước | 25×25 ; 50×50 ; 100×100 mm ; theo yêu cầu |
| Độ dày kính (mm) | 0.7 ; 1.1 |
| Ứng dụng | OLED, màn hình cảm ứng, pin mặt trời, quang điện |
Sản phẩm chủ đạo / Best selling (3)
- ITO Glass 10 Ω/sq — ITO Glass, Sheet resistance 10 Ω/sq, 25×25 mm, thickness 1.1 mm — Điện trở bề mặt: 10 Ω/sq; Kích thước: 25×25 mm; Độ dày: 1.1 mm (Mã SKU: DG-ITO-250001)
- ITO Glass 7 Ω/sq — ITO Glass, 7 Ω/sq, 50×50 mm — for OLED / touch panel — Điện trở bề mặt: 7 Ω/sq; Kích thước: 50×50 mm (Mã SKU: DG-ITO-500001)
- FTO Glass 15 Ω/sq — FTO Glass, 15 Ω/sq — for solar cells — Loại: FTO; Điện trở bề mặt: 15 Ω/sq; Ứng dụng: Pin mặt trời (Mã SKU: DG-FTO-150001)