A
Bia phún xạ (Sputtering targets)
Bia PVD cho lắng đọng màng mỏng – kim loại, oxide, hợp kim
Ứng dụng: Lắng đọng màng mỏng PVD, pin mặt trời, lớp dẫn điện, lớp phủ quang học
Tổng hợp thông số Bia phún xạ
| Vật liệu | Ti, Cu, Al, Au, Ag, Cr, Ni, Mo, W, Zn, ITO, ZnO, TiO₂, SiO₂… |
|---|---|
| Độ tinh khiết | 99.5% ; 99.9% ; 99.99% ; 99.999% |
| Đường kính | 2" ; 3" ; 4" ; 6" (& bia chữ nhật) |
| Độ dày | 3 mm ; 5 mm ; 6 mm |
| Hình dạng | Tròn / Chữ nhật |
| Đế gắn (Backing) | Cu / In (tuỳ chọn) |
Sản phẩm chủ đạo / Best selling (11)
- Ti target Ø2" 99.99% — Bia Titanium (Ti), Ø2", 99.99%, dày 3 mm, dạng tròn — Vật liệu: Ti (Titanium); Độ tinh khiết: 99.99%; Kích thước: 2"; Độ dày: 3 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-TI2099)
- Ti target Ø3" 99.99% — Bia Titanium (Ti), Ø3", 99.99%, dày 5 mm — Vật liệu: Ti (Titanium); Độ tinh khiết: 99.99%; Kích thước: 3"; Độ dày: 5 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-TI3099)
- Cu target Ø2" 99.99% — Bia Đồng (Cu), Ø2", 99.99%, dày 3 mm — Vật liệu: Cu (Copper); Độ tinh khiết: 99.99%; Kích thước: 2"; Độ dày: 3 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-CU2099)
- Cu target Ø3" 99.99% — Bia Đồng (Cu), Ø3", 99.99%, dày 5 mm — Vật liệu: Cu (Copper); Độ tinh khiết: 99.99%; Kích thước: 3"; Độ dày: 5 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-CU3099)
- Al target Ø2" 99.999% — Bia Nhôm (Al), Ø2", 99.999%, dày 3 mm — Vật liệu: Al (Aluminum); Độ tinh khiết: 99.999%; Kích thước: 2"; Độ dày: 3 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-AL2059)
- Au target Ø2" 99.99% — Bia Vàng (Au), Ø2", 99.99%, dày 1 mm — Vật liệu: Au (Gold); Độ tinh khiết: 99.99%; Kích thước: 2"; Độ dày: 1 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-AU2099)
- Ag target Ø2" 99.99% — Bia Bạc (Ag), Ø2", 99.99%, dày 3 mm — Vật liệu: Ag (Silver); Độ tinh khiết: 99.99%; Kích thước: 2"; Độ dày: 3 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-AG2099)
- Cr target Ø2" 99.95% — Bia Crom (Cr), Ø2", 99.95%, dày 3 mm — Vật liệu: Cr (Chromium); Độ tinh khiết: 99.95%; Kích thước: 2"; Độ dày: 3 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-CR2095)
- Mo target Ø2" 99.95% — Bia Molypden (Mo), Ø2", 99.95%, dày 3 mm — Vật liệu: Mo (Molybdenum); Độ tinh khiết: 99.95%; Kích thước: 2"; Độ dày: 3 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-MO2095)
- ITO target Ø3" 99.99% — Bia ITO (In₂O₃:SnO₂ 90:10), Ø3", 99.99%, dày 5 mm — Vật liệu: ITO; Độ tinh khiết: 99.99%; Kích thước: 3"; Độ dày: 5 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-ITO3099)
- ZnO target Ø2" 99.99% — Bia ZnO, Ø2", 99.99%, dày 3 mm — Vật liệu: ZnO; Độ tinh khiết: 99.99%; Kích thước: 2"; Độ dày: 3 mm; Hình dạng: Tròn (Mã SKU: DG-ST-ZNO2099)
B
Bình phản ứng xúc tác chuyển hóa năng lượng
Ứng dụng: Chuyển hóa năng lượng, xúc tác, CH₄ oxidation, khử CO₂, tách nước
Tổng hợp thông số Bình phản ứng
| Loại | Tầng cố định / Tầng sôi / Quang xúc tác / Điện hoá |
|---|---|
| Thể tích | 50 – 500 mL |
| Nhiệt độ tối đa | ≤ 600 °C |
| Áp suất tối đa | ≤ 50 bar |
| Vật liệu | SS316 / Thạch anh |
Sản phẩm chủ đạo / Best selling (3)
- Bình phản ứng tầng cố định — Bình phản ứng tầng cố định cho xúc tác dị thể. — Loại: Tầng cố định; Thể tích: 100 mL; Nhiệt độ: 600 °C; Áp suất: 50 bar; Vật liệu: SS316 (Mã SKU: DG-RX-FB100)
- Bình phản ứng quang xúc tác — Bình thạch anh có nguồn UV cho phản ứng quang xúc tác. — Loại: Quang xúc tác; Thể tích: 250 mL; Nguồn sáng: UV 365 nm; Vật liệu: Thạch anh (Mã SKU: DG-RX-PH250)
- Tế bào điện hoá khử CO₂ — H-cell 3 điện cực cho khử CO₂ / tách nước. — Loại: Điện hoá (H-cell); Thể tích: 50 mL; Điện cực: 3-electrode; Vật liệu: Thuỷ tinh (Mã SKU: DG-RX-EC050)